Biến đổi khí hậu đang từng bước định hình lại “luật chơi” của thương mại toàn cầu. Những yêu cầu về phát thải carbon, năng lượng sạch, truy xuất nguồn gốc hay tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành điều kiện trực tiếp để hàng hóa tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn cao. Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không chỉ là doanh nghiệp phải tuân thủ những yêu cầu mới như thế nào, mà còn là: ai được tham gia xây dựng các quy định ấy và tiếng nói của doanh nghiệp tại các quốc gia xuất khẩu được lắng nghe đến đâu?
Đó là vấn đề được TS. Nguyễn Thị Lan Hương – Trưởng bộ môn Luật Thương mại Quốc tế, Trường Đại học Luật TP.HCM – phân tích trong ULAW Legal Insight số 16 với chủ đề “EVFTA và công lý khí hậu”. Từ góc nhìn thương mại quốc tế, Tiến sĩ cho thấy công lý khí hậu không chỉ là câu chuyện phân bổ trách nhiệm và chi phí, mà còn gắn với quyền được công nhận, được tham gia và được lên tiếng trong quá trình hình thành những chuẩn mực xanh tác động ngày càng sâu đến hoạt động xuất khẩu.
Theo TS. Nguyễn Thị Lan Hương, công lý khí hậu hiện được nhìn nhận phổ biến qua ba khía cạnh cốt lõi: công bằng trong phân bổ, công bằng trong sự công nhận và công bằng trong thủ tục.
Công bằng trong phân bổ đặt ra những câu hỏi về trách nhiệm và chi phí: ai đóng góp vào quá trình biến đổi khí hậu, ai đang phải gánh chịu chi phí, chi phí cho thích ứng và chuyển đổi được phân chia ra sao, và chủ thể nào cần được hỗ trợ nhiều hơn. Theo bà Hương, lợi ích của quá trình chuyển đổi cũng phải được xem xét để bảo đảm sự phân bổ công bằng.
Khía cạnh thứ hai là công bằng trong sự công nhận, đòi hỏi chính sách khí hậu phải tính đến hoàn cảnh, nhu cầu và mức độ dễ bị tổn thương khác nhau giữa từng quốc gia, từng cộng đồng và từng nhóm xã hội.
Khía cạnh thứ ba – cũng là nội dung TS. Nguyễn Thị Lan Hương đặc biệt nhấn mạnh – là công bằng trong thủ tục. Một chính sách giảm phát thải có thể theo đuổi mục tiêu chính đáng, nhưng nếu bỏ qua hoàn cảnh của những nhóm chịu tác động, không tạo cơ hội để họ tham gia hoặc phản ánh khó khăn thực tế, chính sách đó vẫn có thể thiếu công bằng.
Ý nghĩa của công bằng thủ tục càng rõ nét khi chính sách khí hậu tác động trực tiếp đến điều kiện tiếp cận thị trường thông qua chuỗi cung ứng toàn cầu.
TS. Nguyễn Thị Lan Hương đưa ra một ví dụ: một tiêu chuẩn carbon tại một thị trường phát triển có thể đặt ra yêu cầu về chứng nhận và báo cáo, nhưng chi phí tuân thủ lại rơi vào doanh nghiệp, nhà sản xuất tại quốc gia xuất khẩu như Việt Nam. Các yêu cầu này có thể quyết định hàng hóa có đủ điều kiện tiếp cận thị trường hay không.
Trong trường hợp đó, theo bà Hương, công bằng thủ tục trở thành một cơ chế nhằm điều chỉnh sự bất cân xứng về quyền lực. Vấn đề không còn chỉ là doanh nghiệp có đáp ứng yêu cầu kỹ thuật hay không, mà còn là những chủ thể chịu tác động có thực sự có tiếng nói trong quá trình xây dựng các quy tắc ấy hay không.
Từ đây, EVFTA mở ra một không gian đáng chú ý cho sự tham gia của doanh nghiệp và các tổ chức xã hội.
Theo TS. Nguyễn Thị Lan Hương, một cơ chế rõ nét trong EVFTA là Nhóm tư vấn trong nước – Domestic Advisory Group (DAG). Nhóm này có sự tham gia của các đại diện cho lợi ích xã hội, kinh tế và môi trường, qua đó tạo điều kiện để các chủ thể liên quan đưa ra ý kiến, phản ánh những vấn đề phát sinh trong quá trình thực thi Hiệp định.
Bên cạnh DAG, cơ chế đối thoại chung trong khuôn khổ EVFTA còn tạo cơ hội để những ý kiến này không chỉ dừng lại trong phạm vi trong nước mà tiếp tục được trao đổi giữa các bên.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, bà Hương cho rằng những cơ chế này có ý nghĩa rất thiết thực. Nếu một yêu cầu môi trường mới làm tăng chi phí sản xuất, ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu hoặc gây khó khăn cho một ngành cụ thể, doanh nghiệp có thể thông qua hiệp hội hoặc tổ chức đại diện để gửi ý kiến, phản ánh tác động thực tế.
Tuy nhiên, theo TS. Nguyễn Thị Lan Hương, có một kênh để lên tiếng chưa đủ. Doanh nghiệp và các chủ thể đại diện còn phải có đủ năng lực để tiếng nói của mình được lắng nghe.
Yêu cầu đầu tiên là củng cố dữ liệu và năng lực chuyên môn. Với các quy định liên quan đến dấu chân carbon, truy xuất nguồn gốc hoặc tiêu chuẩn môi trường mới, Việt Nam cần xác định rõ khó khăn cụ thể: chi phí tuân thủ tăng như thế nào, ngành nào chịu tác động lớn nhất và phương án nào phù hợp với điều kiện thực tế.
Yêu cầu tiếp theo, theo bà Hương, là Việt Nam cần tham gia sớm hơn vào quá trình hình thành các tiêu chuẩn và quy định mới. Thay vì chỉ phản ứng khi một chính sách đã hoàn tất, Việt Nam cần theo dõi từ sớm, nghiên cứu dự thảo và chuẩn bị ý kiến phản hồi ngay trong giai đoạn quy định đang được định hình.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp, TS. Nguyễn Thị Lan Hương cũng khuyến nghị cần chủ động hơn trong phối hợp với các đối tác thuộc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Một nhóm được bà Hương đặc biệt lưu ý là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đây là nhóm chịu áp lực lớn nhất từ chi phí đo lường phát thải, truy xuất nguồn gốc và các chứng nhận quốc tế. Vì vậy, Nhà nước có thể hỗ trợ thông qua hướng dẫn kỹ thuật, đào tạo, chia sẻ dữ liệu và các chương trình góp phần giảm chi phí tuân thủ. Nếu thiếu những hỗ trợ phù hợp, doanh nghiệp có thể mất cơ hội tham gia chuỗi cung ứng, thậm chí mất thị trường.
Từ các phân tích của TS. Nguyễn Thị Lan Hương tại ULAW Legal Insight số 16, có thể thấy công lý khí hậu trong thương mại không chỉ nằm ở câu hỏi ai phải trả chi phí cho chuyển đổi xanh. Một chiều kích quan trọng không kém là ai được tham gia định hình các quy tắc và liệu những nhóm chịu tác động có được trao cơ hội thực chất để phản ánh điều kiện của mình hay không.
Với Việt Nam, bài toán vì thế không nên dừng ở việc chuẩn bị để đáp ứng “luật chơi xanh”. Theo TS. Nguyễn Thị Lan Hương, điều quan trọng hơn là xây dựng dữ liệu đáng tin cậy, phát triển năng lực chuyên môn, tham gia từ sớm vào quá trình xây dựng quy định và hỗ trợ doanh nghiệp – đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ – nâng cao khả năng thích ứng.
Khi có đủ dữ liệu, năng lực và cơ chế tham gia, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có cơ hội chuyển từ vị thế người tuân thủ sang vị thế một chủ thể có tiếng nói trong quá trình định hình các chuẩn mực mới.
Đó cũng là một chiều sâu quan trọng của công lý khí hậu trong thương mại quốc tế: không chỉ xanh hơn, mà còn công bằng hơn trong cách luật chơi được hình thành và thực thi.
Thực hiện: Phòng Truyền thông và Quan hệ Doanh nghiệp