STT

MASV

Họ và tên


Nơi sinh

L.Hành Chính

Tư pháp Qtế

Ghi chú

1

3158

Nguyễn Quốc

Vương

Tây Ninh

5



2

5357

Nguyễn Văn

Hiệp

TP.HCM

6

5


3

5365

Nguyễn Trọng

Hoàn

Nghệ An


5


4

5537

Nguyễn Ngọc

Tại

Thái Bình


5


5

6191

Nguyễn Huỳnh Bảo

Khuyên

Bến Tre

8

7


6

6777

Hoàng Văn

Miễu

Thái Bình

7

5


7

7115

Đoàn Huy

Hoàng

Hà Nội


7


8

7188

Nguyễn Thị Thanh

Phượng

Sàigòn

6

5


9

7512

Phạm Thị Thu

Duyên

TP.HCM

7

5


10

7516

Trần Văn

Điệp

TP.HCM


6


11

7876

Nguyễn Văn

Tốt

TP.HCM


7


12

7896

Nguyễn Danh

Truyền

Nghệ An


6


13

7918

Nguyễn Ngọc

Long

Trà Vinh

5

6


14

8000

Võ Tấn

Thuấn

Quảng Ngãi


5


15

8178

Nguyễn Văn

Thành

Sài Gòn


6


16

8595

Nguyễn Hữu

Thành

Sài Gòn


6


17

8609

Hoàng Diệu

Thu

Hà Nội

7

5


18

8661

Lê Trí

Hồ

Vĩnh Long


6


19

8803

Hà Thị Thu

Hương

Hà Tây

5

5


20

8901

Lê Tôn

Cường

TP.HCM

6

6


21

8902

Nguyễn Mạnh

Cường

Hà Nội


5


22

8913

Nguyễn Tiến

Dũng

Vĩnh Phúc


6


23

8977

Phạm Ngọc

Nguyễn

Hà Nội


5


24

9025

Trần Thị Tâm

Thanh

TP.HCM


5


25

9136

Phùng Quốc Thế

Mẫn

Sài Gòn


5


26

9456

Võ Văn

Lộc

Tp. HCM

6



27

9521

Lê Văn

Vương

Bình Định


6


28

9577

Thái Văn

Lai

Quảng Nam

6

5


29

9599

Nguyễn Thị Quỳnh

Như

Tp. HCM


7


30

9600

Nguyễn Thị Quỳnh

Như

Tp. HCM


7


31

9602

Nguyễn Thị Quế

Phượng

Tp. HCM

6

7


32

9612

Nguyễn Minh

Tâm

Bình Dương

7

7


33

9620

Nguyễn Hữu

Tương

Nghệ An

5

5


34

9628

Thái Thị Hồng

Thắm

Tp. HCM

5

6


35

9656

Đinh Công

Anh

Hà Nội


5


36

9747

Văn Đình

Tỵ

Nghệ An


6


37

9750

Nguyễn Anh

Tuấn

Kiên Giang

5

5


38

9753

Nguyễn Thị Ngọc

Đà Nẵng

5

6


39

9844

Lê Văn

Ny

Bến Tre

6

7


40

9868

Bạch Thị Ngọc

Tuyết

Phú Thọ


6


41

9887

Phan Thị Ngọc

Vân

Đà Nẵng


6


42

9900

Mai Thuỳ

Dương

Bình Phước


6


43

9908

Mai

Hân

Tp. HCM

7

5


44

9914

Nguyễn Xuân

Hiếu

Tp. HCM

6

6


45

9915

Đỗ Thị Thanh

Hoa

Tp. HCM


6


46

9974

Đỗ Thị

Thảo

Thanh Hoá


6


47

9982

Lê Thanh

Trâm

Tp. HCM

5

6


48

B042

Nguyễn Văn

Hạnh

Hà Bắc


4


49

C024

Lâm Thanh

Hiếu

Hậu Giang

5

4


50

C039

Nguyễn Đăng

Khiết

Cần Thơ

5

3


51

C101

Nguyễn Ngọc

Tươi

Cần Thơ


6


52

C103

Trần Minh

Ty

Cần Thơ

5

5


53

C119

Nguyễn Văn

Thử

Sóc Trăng


5


54

D104

Nguyễn Công

Nghiệp

Tiền Giang


5


55

V008

Đặng Văn

Bình

Vĩnh Long

6



56

V019

Nguyễn Quang

Chiều

Vĩnh Long

6



57

V039

Đặng Quốc

Hiếu

Trà Vinh


2


Ngày cập nhật (Thứ ba, 23 12 2008 08:49)