KẾT QUẢ SƠ TUYỂN SINH VIÊN KHÓA 36 VÀO LỚP CHẤT LƯỢNG CAO K36

Stt

MSSV

Họ tên

SBD

ngành

ĐIỂM THÀNH PHẦN

ĐĂNG KÝ HỌC

Ghi chú

Anh văn

Phỏng vấn

Trắc nghiệm

PA_1

PA_2

1

115.505.0039

Võ Chí

Dũng

029

505

Miễn thi

A+

96

X

 

Nhóm số 1

2

115.505.0060

Đinh Thị Phương

Hạnh

052

505

Miễn thi

A

80

X

 

Nhóm số 2

3

115.501.0153

Nguyễn Thị ánh

Kim

085

501

Miễn thi

A+

86

X

 

Nhóm số 3

4

115.505.0155

Hoàng Bảo

Ngọc

127

505

Miễn thi

A+

82

X

X

Nhóm số 4

5

115.501.0427

Nguyễn Thị Phương

Uyên

224

501

Miễn thi

A

76

X

X

Nhóm số 6

6

115.505.0069

Trần Thị Thu

Hiền

058

505

Miễn thi

A

72

X

 

Nhóm số 2

7

115.504.0230

Trang Thiên

Tường

222

504

182

A+

90

X

 

Nhóm số 6

8

115.505.0081

Nguyễn Vĩnh

Hoàng

063

505

173

A

86

X

X

Nhóm số 2

9

115.501.0242

Trần Bích

Ngọc

135

501

167

A+

84

X

 

Nhóm số 4

10

115.505.0138

Hà Nguyễn Nhật

Minh

114

505

166

A+

88

X

 

Nhóm số 3

11

115.501.0002

Dương Phạm Thùy

An

001

501

156

A

72

X

X

Nhóm số 1

12

115.503.0070

Phan Minh

Hoàng

064

503

155

B+

92

X

X

Nhóm số 2

13

115.503.0128

Đặng Hải

Nam

119

503

152

A

72

X

X

Nhóm số 3

14

115.505.0218

Trịnh Phương

Thảo

184

505

151

B+

78

X

 

Nhóm số 5

15

115.502.0159

Nguyễn Phan Ngọc

Mỹ

118

502

146

A

74

X

X

Nhóm số 3

16

115.505.0106

Phạm Hồ Trung

Kiên

084

505

145

A

72

X

X

Nhóm số 3

17

115.501.0281

Nguyễn Trần Cúc

Phương

155

501

145

B+

72

X

 

Nhóm số 4

18

115.505.0243

Trần Đức

Toàn

200

505

143

B+

86

X

X

Nhóm số 5

19

115.505.0298

Nguyễn Thị Yến

Xuân

243

505

143

A

76

X

X

Nhóm số 6

20

115.505.0118

Trần Thị Mỹ

Linh

098

505

142

A

72

X

 

Nhóm số 3

21

115.505.0034

Nguyễn Thùy

Dung

026

505

141

A-

76

X

X

Nhóm số 1

22

115.501.0432

Trần Thuý

Văn

229

501

139

A

80

X

 

Nhóm số 6

23

115.504.0216

Nguyễn Hoàng Minh

Trang

205

504

138

B+

78

X

X

Nhóm số 6

24

115.505.0280

Nguyễn Đình Phi

Vân

227

505

138

A

84

X

 

Nhóm số 6

 

Stt

MSSV

Họ tên

SBD

ngành

ĐIỂM THÀNH PHẦN

ĐĂNG KÝ HỌC

Ghi chú

Anh văn

Phỏng vấn

Trắc nghiệm

PA_1

PA_2

25

115.505.0059

Phan Minh

Hằng

050

505

136

B+

92

X

X

Nhóm số 2

26

115.505.0139

Lê Nguyễn Nhật

Minh

115

505

136

A+

82

X

 

Nhóm số 3

27

115.503.0217

Nguyễn Phước Anh

Trâm

201

503

136

A+

84

X

X

Nhóm số 6

28

115.502.0056

Trần Thiện Hương

Giang

041

502

135

A

80

X

 

Nhóm số 2

29

115.501.0270

Đặng Hoàng

Phước

151

501

135

A+

74

X

X

Nhóm số 4

30

115.502.0342

Nguyễn Đức Nguyên

Vỵ

241

502

135

A

88

X

X

Nhóm số 6

31

115.505.0103

Trần Nguyễn Anh

Khôi

082

505

134

A-

72

X

X

Nhóm số 3

32

115.501.0232

Lê Thị Hồng

Ngọc

129

501

133

A+

80

X

X

Nhóm số 4

33

115.501.0010

Nguyễn Huyền Cát

Anh

008

501

132

A+

78

X

X

Nhóm số 1

34

115.505.0134

Nguyễn Thiện

Mẫn

110

505

132

A

74

X

 

Nhóm số 3

35

115.503.0237

Nguyễn Hữu Anh

215

503

132

A+

72

X

X

Nhóm số 6

36

115.501.0218

Trần Lê Hà

My

116

501

131

A

86

X

 

Nhóm số 3

37

115.501.0296

Lê Mai

Quỳnh

162

501

131

A

78

X

X

Nhóm số 5

38

115.505.0284

Dương Tường

Vi

231

505

131

A+

86

X

 

Nhóm số 6

39

115.501.0178

Trần Nguyễn Hoàng Bảo

Linh

096

501

130

A+

84

X

 

Nhóm số 3

40

115.505.0223

Lê Lý Quang

Thịnh

190

505

130

B+

74

X

 

Nhóm số 5

41

115.505.0049

Ngô Mỹ Triều

Giang

038

505

129

A

80

X

X

Nhóm số 1

42

115.504.0150

Trình Thị Trúc

Phương

158

504

127

B+

78

X

 

Nhóm số 4

43

115.505.0224

Mai Thanh

Thịnh

191

505

127

A

84

X

 

Nhóm số 5

44

115.501.0220

Lê Hoàng

Nam

120

501

126

A-

84

X

 

Nhóm số 3

45

115.501.0250

Ngô Minh

Nhật

145

501

126

A+

90

X

 

Nhóm số 4

46

115.503.0196

Võ Ngọc Anh

Thư

194

503

126

A+

80

X

 

Nhóm số 5

47

115.504.0201

Nguyễn Lâm Phương

Thy

198

504

126

A

72

X

 

Nhóm số 5

48

115.501.0071

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

035

501

125

A+

88

X

X

Nhóm số 1

49

115.501.0145

Nguyễn Hoàng

Khánh

079

501

125

A

72

X

 

Nhóm số 2

50

115.501.0221

Trần Hoàng

Nam

122

501

125

B+

76

X

 

Nhóm số 4

51

115.501.0430

Nguyễn Hạnh

Vân

228

501

125

A+

84

X

 

Nhóm số 6

52

115.505.0001

Nguyễn Thị Mỹ

An

002

505

124

A

72

X

X

Nhóm số 1

53

115.501.0045

Thái Thu

Đào

020

501

124

A+

72

X

 

Nhóm số 1

 

Stt

MSSV

Họ tên

SBD

ngành

ĐIỂM THÀNH PHẦN

ĐĂNG KÝ HỌC

Ghi chú

Anh văn

Phỏng vấn

Trắc nghiệm

PA_1

PA_2

54

115.501.0075

Nguyễn Thùy

Giang

039

501

124

A+

80

X

 

Nhóm số 1

55

115.505.0168

Nguyễn Ngọc Quỳnh

Như

147

505

124

B+

72

X

 

Nhóm số 4

56

115.501.0304

Đỗ Ngọc Minh

Tâm

169

501

124

B+

88

X

X

Nhóm số 5

57

115.505.0170

Trần Song Tố

Như

148

505

123

B+

80

X

 

Nhóm số 4

58

115.505.0077

Phạm Chung

Hiếu

060

505

122

A

86

X

X

Nhóm số 2

59

115.504.0072

Hoàng Thị Thanh

Huyền

074

504

122

B+

82

X

X

Nhóm số 2

60

115.505.0128

Nguyễn Thị Như

Ly

107

505

120

A

72

X

 

Nhóm số 3

61

115.501.0445

Phan Huỳnh Khánh

Vy

239

501

120

A

82

X

 

Nhóm số 6

62

115.501.0046

Hà Lữ Chí

Đạt

021

501

119

A

72

X

 

Nhóm số 1

63

115.501.0133

Vũ Thị Thu

Hương

071

501

119

A+

76

X

 

Nhóm số 2

64

115.502.0128

Trần Thị Diệp

Linh

097

502

119

A-

82

X

 

Nhóm số 3

65

115.505.0005

Đào Thị Lan

Anh

006

505

118

A

72

X

X

Nhóm số 1

66

115.501.0038

Trần Quỳnh

Đắc

016

501

118

A

86

X

X

Nhóm số 1

67

115.502.0257

Nguyễn Hữu

Thế

187

502

118

B+

72

X

X

Nhóm số 5

68

115.501.0411

Nguyễn Thị Thanh

216

501

118

A+

76

X

 

Nhóm số 6

69

115.501.0415

Nguyễn Anh

Tuấn

219

501

118

A

86

X

 

Nhóm số 6

70

115.505.0203

Nguyễn Việt

Thắng

176

505

117

A+

78

X

X

Nhóm số 5

71

115.501.0336

Nguyễn Thị Phương

Thảo

183

501

117

A

92

X

X

Nhóm số 5

72

115.505.0269

Trần Thiện

Tùng

221

505

117

A+

82

X

X

Nhóm số 6

73

115.501.0251

Đinh Ngọc Thảo

Nhi

146

501

116

A

80

X

 

Nhóm số 4

74

115.504.0098

Phạm Đức

Long

105

504

115

A-

84

X

X

Nhóm số 3

75

115.503.0183

Nguyễn Quang

Thiện

188

503

115

A

80

X

X

Nhóm số 5

76

115.501.0444

Nguyễn Lê Thảo

Vy

235

501

115

A

80

X

X

Nhóm số 6

77

115.501.0064

Trần Thị Thùy

Dương

031

501

114

A

88

X

 

Nhóm số 1

78

115.505.0159

Trần Thị Diễm

Ngọc

136

505

114

A+

74

X

 

Nhóm số 4

79

115.501.0434

Nguyễn Thị Cúc

Vi

232

501

114

A+

88

X

 

Nhóm số 6

80

115.505.0121

Nguyễn Hùng

Lĩnh

101

505

113

A-

76

X

X

Nhóm số 3

81

115.502.0162

Tấn Hải

Nam

121

502

113

A-

78

X

 

Nhóm số 4

82

115.501.0394

Phạm Trần Thùy

Trang

208

501

113

A

74

X

 

Nhóm số 6

 

Stt

MSSV

Họ tên

SBD

ngành

ĐIỂM THÀNH PHẦN

ĐĂNG KÝ HỌC

Ghi chú

Anh văn

Phỏng vấn

Trắc nghiệm

PA_1

PA_2

83

115.503.0002

Đỗ Thị Vân

Anh

007

503

112

A

88

X

X

Nhóm số 1

84

115.501.0081

Huỳnh Thị Thu

042

501

112

A

84

X

X

Nhóm số 2

85

115.502.0318

Phan Nguyễn Cẩm

217

502

112

A+

92

X

 

Nhóm số 6

86

115.505.0017

Nguyễn Xuân

Bách

012

505

111

A

82

X

 

Nhóm số 1

87

115.501.0130

Mai Thị Kim

Hương

068

501

111

B+

72

X

X

Nhóm số 2

88

115.501.0462

Lại Thị Hồng

Ngọc

128

501

111

B+

76

X

X

Nhóm số 4

89

115.501.0272

Trần Trịnh

Phước

152

501

111

B+

82

X

 

Nhóm số 4

90

115.501.0315

Phan Thị Hồng

Thắm

174

501

111

A

78

X

X

Nhóm số 5

91

115.501.0396

Tống Thị Thanh

Trang

209

501

111

A

80

X

 

Nhóm số 6

92

115.505.0151

Đặng Đức

Nghĩa

126

505

110

B+

72

X

X

Nhóm số 4

93

115.505.0199

Bùi Kim

Tài

166

505

110

A+

72

X

X

Nhóm số 5

94

115.505.0257

Trần Ngọc Quỳnh

Trang

210

505

110

B+

84

X

 

Nhóm số 6

95

115.501.0042

Lư Thị Anh

Đào

019

501

110

A+

74

X

X

Nhóm số 1

96

115.501.0118

Lê Minh

Hoàng

062

501

110

A

78

X

X

Nhóm số 2

97

115.505.0207

Nguyễn Thị Phương

Thanh

179

505

110

A

88

X

X

Nhóm số 5

98

115.505.0132

Nguyễn Kim

Mai

109

505

110

A

78

X

X

Nhóm số 3

99

115.501.0244

Đinh Thị

Nguyệt

141

501

110

A+

84

X

X

Nhóm số 4

100

115.501.0286

Trần Linh

Phương

157

501

110

A

84

X

 

Nhóm số 4

101

115.501.0364

Nguyễn Hoàng Ngọc

Thủy

197

501

110

B+

78

X

X

Nhóm số 5

102

115.504.0220

Trịnh Thị Thùy

Trang

211

504

107

B-

72

X

 

Nhóm số 6

103

115.505.0003

Phạm Hoàng Thụy

An

003

505

106

A-

64

X

 

Nhóm số 1

104

115.501.0067

Hoàng Anh

Duy

032

501

106

B+

78

X

X

Nhóm số 1

105

115.502.0077

Nguyễn Xuân Mỹ

Hiền

057

502

106

A-

88

X

X

Nhóm số 2

106

115.505.0101

Nguyễn Vũ Minh

Khoa

081

505

106

B+

82

X

 

Nhóm số 3

107

115.505.0239

Nguyễn Chánh

Tín

199

505

105

A

86

X

X

Nhóm số 5

108

115.505.0032

Hoàng Lê

Dung

023

505

104

A

76

X

X

Nhóm số 1

109

115.502.0042

Phạm Thị Phương

Dung

027

502

104

A

74

X

X

Nhóm số 1

110

115.501.0144

Cù Long

Khánh

078

501

104

A+

96

X

X

Nhóm số 2

111

115.503.0113

Trần Thị Thùy

Linh

100

503

104

A-

76

X

 

Nhóm số 3

 

Stt

MSSV

Họ tên

SBD

ngành

ĐIỂM THÀNH PHẦN

ĐĂNG KÝ HỌC

Ghi chú

Anh văn

Phỏng vấn

Trắc nghiệm

PA_1

PA_2

112

115.505.0163

Lương Mỹ

Nhàn

143

505

104

A

74

X

X

Nhóm số 4

113

115.501.0393

Nguyễn Thị Xuân

Trang

207

501

104

A

78

X

X

Nhóm số 6

114

115.502.0004

Bùi Việt

Anh

005

502

103

A+

82

X

X

Nhóm số 1

115

115.501.0235

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

132

501

103

B+

72

X

 

Nhóm số 4

116

115.501.0294

Nguyễn Đỗ Xuân

Quyền

161

501

103

A+

94

X

X

Nhóm số 5

117

115.501.0298

Trần Hữu Xuân

Quỳnh

163

501

103

A+

88

X

 

Nhóm số 5

118

115.501.0084

Nguyễn Thị Ngân

043

501

101

B+

84

X

 

Nhóm số 2

119

115.505.0083

Trần Thị Thanh

Hồng

066

505

101

A

78

X

 

Nhóm số 2

120

115.505.0105

Hồng Bảo

Khuyên

083

505

101

A

64

X

 

Nhóm số 3

121

115.504.0095

Vương Thục

Loan

103

504

100

A-

66

X

X

Nhóm số 3

122

115.505.0273

Đỗ Từ Thanh

Uyên

223

505

100

A+

72

X

X

Nhóm số 6

123

115.501.0175

Nguyễn Thị Diệu

Linh

094

501

99

A-

82

X

 

Nhóm số 3

124

115.501.0233

Nguyễn Mai Bích

Ngọc

131

501

99

B

74

X

X

Nhóm số 4

125

115.501.0321

Nguyễn Ngọc

Thanh

178

501

99

A+

72

X

X

Nhóm số 5

126

115.501.0093

Tô Lê Diễm

Hằng

051

501

98

A

78

X

 

Nhóm số 2

127

115.502.0093

Tạ Mạnh

Hùng

067

502

98

A

88

X

X

Nhóm số 2

128

115.504.0065

Ngô Thị Lan

Hương

069

504

98

A

84

X

X

Nhóm số 2

129

115.502.0245

Nguyễn Thị Yến

Thanh

180

502

98

A+

74

X

 

Nhóm số 5

130

115.502.0179

Nguyễn Minh

Nguyễn

140

502

97

B+

78

X

 

Nhóm số 4

131

115.505.0146

Hoàng Hạnh

Ngân

125

505

96

A

72

X

X

Nhóm số 4

132

115.502.0018

Đào Nguyễn Đức

Bình

013

502

95

A

80

X

 

Nhóm số 1

133

115.504.0154

Trần Ngọc Phương

Quỳnh

164

504

95

A

84

X

 

Nhóm số 5

134

115.501.0378

Bùi Duy Hải

Trân

202

501

95

B+

68

X

X

Nhóm số 6

135

115.503.0186

Huỳnh Thanh

Thịnh

189

503

94

B+

74

X

X

Nhóm số 5

136

115.505.0233

Đinh Thị Hoài

Thương

195

505

94

A+

72

X

 

Nhóm số 5

137

115.501.0435

Nguyễn Thảo Lâm

Viên

233

501

94

A+

88

X

 

Nhóm số 6

138

115.505.0230

Phạm Giang Phượng

Thư

193

505

93

A

78

X

X

Nhóm số 5

139

115.502.0043

Trần Thị

Dung

028

502

92

A

72

X

 

Nhóm số 1

140

115.502.0157

Trần Thị Kiều

My

117

502

92

A-

76

X

 

Nhóm số 3

 

Stt

MSSV

Họ tên

SBD

ngành

ĐIỂM THÀNH PHẦN

ĐĂNG KÝ HỌC

Ghi chú

Anh văn

Phỏng vấn

Trắc nghiệm

PA_1

PA_2

141

115.502.0178

Phạm Linh

Nguyên

139

502

92

A

86

X

X

Nhóm số 4

142

115.504.0161

Lê Hoàng Minh

Tâm

171

504

92

B+

94

X

 

Nhóm số 5

143

115.501.0379

Lê Thị Huyền

Trân

203

501

92

A+

64

X

 

Nhóm số 6

144

115.504.0014

Nguyễn Thành

Chung

014

504

91

A

78

X

X

Nhóm số 1

145

115.505.0058

Nguyễn Thị

Hằng

049

505

91

B

88

X

X

Nhóm số 2

146

115.504.0246

Nguyễn Hoàng Phi

Yến

244

504

91

B+

82

X

X

Nhóm số 6

147

115.502.0168

Lê Thị Ngọc

Ngà

124

502

90

C

86

X

 

Nhóm số 4

148

115.504.0075

Võ Trần Ngọc

Huyền

076

504

89

B-

76

X

 

Nhóm số 2

149

115.501.0279

Nguyễn Thị Ngân

Phương

153

501

89

B

74

X

X

Nhóm số 4

150

115.501.0319

Hoàng Lê Phương

Thanh

177

501

89

A

82

X

X

Nhóm số 5

151

115.501.0185

Đường Gỉ

Lộc

104

501

88

A

88

X

 

Nhóm số 3

152

115.501.0070

Nguyễn Cao Kỳ

Duyên

034

501

86

A+

82

X

X

Nhóm số 1

153

115.501.0241

Thái Thị

Ngọc

134

501

86

A-

90

X

 

Nhóm số 4

154

115.502.0329

Lâm Hoàng Bảo

Vân

226

502

86

A

90

X

X

Nhóm số 6

155

115.501.0168

Đào Thùy

Linh

089

501

85

A-

74

X

X

Nhóm số 3

156

115.504.0127

Đoàn Thị Phương

Nguyên

138

504

85

B-

68

X

X

Nhóm số 4

157

115.503.0256

Nguyễn Thị Tường

Vy

236

503

85

A+

78

X

X

Nhóm số 6

158

115.502.0255

Trương Thị Thu

Thảo

185

502

84

A

68

X

 

Nhóm số 5

159

115.505.0065

Trần Công

Hậu

054

505

83

A+

74

X

 

Nhóm số 2

160

115.501.0207

Đoàn Cao

Minh

113

501

83

A

82

X

 

Nhóm số 3

161

115.502.0227

Lê Vĩnh

Sang

165

502

83

A

82

X

 

Nhóm số 5

162

115.502.0067

Lưu Thị Thu

Hằng

048

502

82

B+

74

X

X

Nhóm số 2

163

115.505.0160

Võ Thị Bảo

Ngọc

137

505

82

B-

76

X

 

Nhóm số 4

164

115.505.0256

Nguyễn Thị Thảo

Trang

206

505

82

A

84

X

X

Nhóm số 6

165

115.503.0239

Giang Anh

Tuấn

218

503

82

A

64

X

X

Nhóm số 6

166

115.501.0416

Nguyễn Minh

Tuấn

220

501

82

A

80

X

 

Nhóm số 6

167

115.503.0021

Nguyễn Thành

Đạt

022

503

81

A

94

X

 

Nhóm số 1

168

115.501.0056

Nguyễn Thị Ngọc

Dung

025

501

81

A

76

X

X

Nhóm số 1

169

115.501.0164

Võ Thị Kim

Liên

088

501

81

A

84

X

 

Nhóm số 3

 

Stt

MSSV

Họ tên

SBD

ngành

ĐIỂM THÀNH PHẦN

ĐĂNG KÝ HỌC

Ghi chú

Anh văn

Phỏng vấn

Trắc nghiệm

PA_1

PA_2

170

115.504.0149

Phạm Quỳnh

Phương

156

504

81

B+

48

X

 

Nhóm số 4

171

115.505.0254

Nguyễn Đỗ Phương

Trang

204

505

81

A

80

X

X

Nhóm số 6

172

115.503.0038

Lê Bửu Thùy

Duyên

033

503

80

A

74

X

X

Nhóm số 1

173

115.501.0095

Lê Thị Hồng

Hạnh

053

501

80

A+

84

X

 

Nhóm số 2

174

115.501.0406

Lê Thị Thanh

Trình

213

501

80

A+

88

X

 

Nhóm số 6

175

115.503.0246

Trần Thị Tố

Uyên

225

503

80

B+

74

X

 

Nhóm số 6

176

115.502.0048

Quách Đại

Dương

030

502

79

A

82

X

X

Nhóm số 1

177

115.505.0073

Phạm Phú

Hiệp

059

505

79

A

76

X

X

Nhóm số 2

178

115.504.0074

Nguyễn Thị Mỹ

Huyền

075

504

77

B-

80

X

 

Nhóm số 2

179

115.502.0119

Lê Thị Ngọc

Linh

091

502

77

A+

82

X

X

Nhóm số 3

180

115.505.0296

Lê Thị Mỹ

Xuân

242

505

77

A

78

X

X

Nhóm số 6

181

115.501.0305

Đoàn Thị Thanh

Tâm

170

501

76

A

82

X

X

Nhóm số 5

182

115.505.0293

Nguyễn Yến

Vy

238

505

76

A

78

X

 

Nhóm số 6

183

115.503.0108

Lê Thị Thùy

Linh

092

503

75

A+

68

X

X

Nhóm số 3

184

115.502.0133

Nguyễn Thành

Lĩnh

102

502

75

A

96

X

 

Nhóm số 3

185

115.505.0026

Nguyễn Tâm

Danh

018

505

74

A

80

X

X

Nhóm số 1

186

115.505.0157

Nguyễn Bảo

Ngọc

130

505

74

A

94

X

X

Nhóm số 4

187

115.501.0269

Nguyễn Hồng

Phúc

150

501

74

A+

90

X

 

Nhóm số 4

188

115.503.0133

Nguyễn Thị Hằng

Nga

123

503

73

B-

90

X

X

Nhóm số 4

189

115.505.0158

Tạ Mỹ

Ngọc

133

505

73

B-

84

X

 

Nhóm số 4

190

115.505.0219

Võ Đăng Phương

Thảo

186

505

73

A

68

X

 

Nhóm số 5

191

115.502.0313

Trần Thị Thanh

Trúc

214

502

73

B+

82

X

X

Nhóm số 6

192

115.502.0111

Nguyễn Thị Hương

Lan

086

502

72

A-

74

X

X

Nhóm số 3

193

115.501.0280

Nguyễn Thị Thu

Phương

154

501

71

A+

92

X

 

Nhóm số 4

194

115.501.0362

Đinh Thị Hải

Thùy

196

501

71

A+

72

X

 

Nhóm số 5

195

115.501.0131

Nguyễn Thị Thúy

Hương

070

501

70

A

92

X

X

Nhóm số 2

196

115.501.0146

Phan Quang

Khánh

080

501

70

A

82

X

 

Nhóm số 2

197

115.501.0344

Đinh Thị Kim

Thoa

192

501

70

Không thi

Không thi

X

 

Nhóm số 5

198

115.501.0443

Lê Nguyễn Hoàng

Vy

234

501

70

A

78

X

X

Nhóm số 6

 

Stt

MSSV

Họ tên

SBD

ngành

ĐIỂM THÀNH PHẦN

ĐĂNG KÝ HỌC

Ghi chú

Anh văn

Phỏng vấn

Trắc nghiệm

PA_1

PA_2

199

115.505.0015

Phạm Thị Ngọc

Ánh

011

505

69

A

76

X

 

Nhóm số 1

200

115.503.0040

Trương Thị Mỹ

Duyên

036

503

69

A

88

X

 

Nhóm số 1

201

115.502.0341

Nguyễn Trần Uyên

Vy

237

502

69

A+

70

X

 

Nhóm số 6

202

115.502.0149

Đinh Thế

Mạnh

111

502

68

A

82

X

X

Nhóm số 3

203

115.503.0259

Võ Lê Đăng

Vỹ

240

503

68

A+

88

X

X

Nhóm số 6

204

115.504.0004

Nguyễn Thị Cẩm

Anh

009

504

67

A

70

X

X

Nhóm số 1

205

115.501.0169

Đinh Khánh

Linh

090

501

67

A-

82

X

X

Nhóm số 3

206

115.502.0051

Huỳnh Thị Cẩm

Giang

037

502

66

A

70

X

X

Nhóm số 1

207

115.502.0055

Trần Mỹ

Giang

040

502

66

A

82

X

 

Nhóm số 1

208

115.505.0095

Trần Mộng

Kha

077

505

66

A

70

X

X

Nhóm số 2

209

115.501.0330

Lê Thu

Thảo

182

501

66

A+

82

X

X

Nhóm số 5

210

115.502.0012

Trần Thị Vân

Anh

010

502

65

A

86

X

 

Nhóm số 1

211

115.501.0179

Trần Thị Mỹ Hòa

Linh

099

501

65

A-

76

X

 

Nhóm số 3

212

115.502.0040

Lưu Thùy

Dung

024

502

64

A

74

X

X

Nhóm số 1

213

115.504.0159

Vũ Tấn

Tài

168

504

64

Không thi

Không thi

X

 

Nhóm số 5

214

115.501.0302

Lương Hùynh Phúc

Tài

167

501

63

Không thi

Không thi

X

 

Nhóm số 5

215

115.505.0136

Nguyễn Ngô Hùng

Mạnh

112

505

62

A

98

X

 

Nhóm số 3

216

115.502.0239

Phạm Ngọc

Thạch

173

502

62

B+

94

X

X

Nhóm số 5

217

115.504.0167

Trần Hoài

Tân

172

504

61

B+

92

X

X

Nhóm số 5

218

115.502.0306

Võ Thị Thùy

Trang

212

502

61

Không thi

Không thi

X

 

Nhóm số 6

219

115.501.0104

Lê Thị Thu

Hiền

055

501

60

B

74

X

X

Nhóm số 2

220

115.503.0046

Đặng Lê

Hằng

047

503

59

B+

72

X

X

Nhóm số 2

221

115.503.0173

Nguyễn Huy

Thành

181

503

59

A

80

X

X

Nhóm số 5

222

115.502.0145

Nguyễn Văn Thiên

108

502

51

A-

86

X

X

Nhóm số 3

223

115.501.0087

Trần Thanh

044

501

50

A

94

X

 

Nhóm số 2

224

115.503.0154

Hoàng Văn

Quân

159

503

50

Không thi

Không thi

X

X

Nhóm số 4

225

115.501.0160

Nguyễn Thị Nhật

Lệ

087

501

49

A-

84

X

 

Nhóm số 3

226

115.501.0134

Võ Dương

Huy

073

501

44

B

74

X

X

Nhóm số 2

227

115.502.0027

Đỗ Cao

Cường

015

502

40

A-

90

X

 

Nhóm số 1

 

Stt

MSSV

Họ tên

SBD

ngành

ĐIỂM THÀNH PHẦN

ĐĂNG KÝ HỌC

Ghi chú

Anh văn

Phỏng vấn

Trắc nghiệm

PA_1

PA_2

228

115.505.0054

Phạm Hoàng

Hải

046

505

Không thi

A

84

X

 

Nhóm số 2

229

115.501.0192

Vũ Quang

Long

106

501

125

Không thi

Không thi

X

X

Nhóm số 3

Ghi chú:

-          21 SV vắng Phỏng vấn;

-          15 SV không tham dự kiểm tra Anh văn (06 SV được miễn);

-          21 SV vắng kiểm tra trắc nghiệm

TL. HIỆU TRƯỞNG

TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO

 


Tin mới hơn:
Tin cũ hơn:

Ngày cập nhật (Thứ ba, 27 9 2011 16:30)