KẾT QUẢ SƠ TUYỂN SINH VIÊN KHÓA 36 VÀO LỚP CHẤT LƯỢNG CAO K36
|
Stt |
MSSV |
Họ tên |
SBD |
Mã ngành |
ĐIỂM THÀNH PHẦN |
ĐĂNG KÝ HỌC |
Ghi chú |
||||
|
Anh văn |
Phỏng vấn |
Trắc nghiệm |
PA_1 |
PA_2 |
|||||||
|
1 |
115.505.0039 |
Võ Chí |
Dũng |
029 |
505 |
Miễn thi |
A+ |
96 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
2 |
115.505.0060 |
Đinh Thị Phương |
Hạnh |
052 |
505 |
Miễn thi |
A |
80 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
3 |
115.501.0153 |
Nguyễn Thị ánh |
Kim |
085 |
501 |
Miễn thi |
A+ |
86 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
4 |
115.505.0155 |
Hoàng Bảo |
Ngọc |
127 |
505 |
Miễn thi |
A+ |
82 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
5 |
115.501.0427 |
Nguyễn Thị Phương |
Uyên |
224 |
501 |
Miễn thi |
A |
76 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
6 |
115.505.0069 |
Trần Thị Thu |
Hiền |
058 |
505 |
Miễn thi |
A |
72 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
7 |
115.504.0230 |
Trang Thiên |
Tường |
222 |
504 |
182 |
A+ |
90 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
8 |
115.505.0081 |
Nguyễn Vĩnh |
Hoàng |
063 |
505 |
173 |
A |
86 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
9 |
115.501.0242 |
Trần Bích |
Ngọc |
135 |
501 |
167 |
A+ |
84 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
10 |
115.505.0138 |
Hà Nguyễn Nhật |
Minh |
114 |
505 |
166 |
A+ |
88 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
11 |
115.501.0002 |
Dương Phạm Thùy |
An |
001 |
501 |
156 |
A |
72 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
12 |
115.503.0070 |
Phan Minh |
Hoàng |
064 |
503 |
155 |
B+ |
92 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
13 |
115.503.0128 |
Đặng Hải |
Nam |
119 |
503 |
152 |
A |
72 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
14 |
115.505.0218 |
Trịnh Phương |
Thảo |
184 |
505 |
151 |
B+ |
78 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
15 |
115.502.0159 |
Nguyễn Phan Ngọc |
Mỹ |
118 |
502 |
146 |
A |
74 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
16 |
115.505.0106 |
Phạm Hồ Trung |
Kiên |
084 |
505 |
145 |
A |
72 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
17 |
115.501.0281 |
Nguyễn Trần Cúc |
Phương |
155 |
501 |
145 |
B+ |
72 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
18 |
115.505.0243 |
Trần Đức |
Toàn |
200 |
505 |
143 |
B+ |
86 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
19 |
115.505.0298 |
Nguyễn Thị Yến |
Xuân |
243 |
505 |
143 |
A |
76 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
20 |
115.505.0118 |
Trần Thị Mỹ |
Linh |
098 |
505 |
142 |
A |
72 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
21 |
115.505.0034 |
Nguyễn Thùy |
Dung |
026 |
505 |
141 |
A- |
76 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
22 |
115.501.0432 |
Trần Thuý |
Văn |
229 |
501 |
139 |
A |
80 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
23 |
115.504.0216 |
Nguyễn Hoàng Minh |
Trang |
205 |
504 |
138 |
B+ |
78 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
24 |
115.505.0280 |
Nguyễn Đình Phi |
Vân |
227 |
505 |
138 |
A |
84 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
Stt |
MSSV |
Họ tên |
SBD |
Mã ngành |
ĐIỂM THÀNH PHẦN |
ĐĂNG KÝ HỌC |
Ghi chú |
||||
|
Anh văn |
Phỏng vấn |
Trắc nghiệm |
PA_1 |
PA_2 |
|||||||
|
25 |
115.505.0059 |
Phan Minh |
Hằng |
050 |
505 |
136 |
B+ |
92 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
26 |
115.505.0139 |
Lê Nguyễn Nhật |
Minh |
115 |
505 |
136 |
A+ |
82 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
27 |
115.503.0217 |
Nguyễn Phước Anh |
Trâm |
201 |
503 |
136 |
A+ |
84 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
28 |
115.502.0056 |
Trần Thiện Hương |
Giang |
041 |
502 |
135 |
A |
80 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
29 |
115.501.0270 |
Đặng Hoàng |
Phước |
151 |
501 |
135 |
A+ |
74 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
30 |
115.502.0342 |
Nguyễn Đức Nguyên |
Vỵ |
241 |
502 |
135 |
A |
88 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
31 |
115.505.0103 |
Trần Nguyễn Anh |
Khôi |
082 |
505 |
134 |
A- |
72 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
32 |
115.501.0232 |
Lê Thị Hồng |
Ngọc |
129 |
501 |
133 |
A+ |
80 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
33 |
115.501.0010 |
Nguyễn Huyền Cát |
Anh |
008 |
501 |
132 |
A+ |
78 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
34 |
115.505.0134 |
Nguyễn Thiện |
Mẫn |
110 |
505 |
132 |
A |
74 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
35 |
115.503.0237 |
Nguyễn Hữu Anh |
Tú |
215 |
503 |
132 |
A+ |
72 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
36 |
115.501.0218 |
Trần Lê Hà |
My |
116 |
501 |
131 |
A |
86 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
37 |
115.501.0296 |
Lê Mai |
Quỳnh |
162 |
501 |
131 |
A |
78 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
38 |
115.505.0284 |
Dương Tường |
Vi |
231 |
505 |
131 |
A+ |
86 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
39 |
115.501.0178 |
Trần Nguyễn Hoàng Bảo |
Linh |
096 |
501 |
130 |
A+ |
84 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
40 |
115.505.0223 |
Lê Lý Quang |
Thịnh |
190 |
505 |
130 |
B+ |
74 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
41 |
115.505.0049 |
Ngô Mỹ Triều |
Giang |
038 |
505 |
129 |
A |
80 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
42 |
115.504.0150 |
Trình Thị Trúc |
Phương |
158 |
504 |
127 |
B+ |
78 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
43 |
115.505.0224 |
Mai Thanh |
Thịnh |
191 |
505 |
127 |
A |
84 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
44 |
115.501.0220 |
Lê Hoàng |
Nam |
120 |
501 |
126 |
A- |
84 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
45 |
115.501.0250 |
Ngô Minh |
Nhật |
145 |
501 |
126 |
A+ |
90 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
46 |
115.503.0196 |
Võ Ngọc Anh |
Thư |
194 |
503 |
126 |
A+ |
80 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
47 |
115.504.0201 |
Nguyễn Lâm Phương |
Thy |
198 |
504 |
126 |
A |
72 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
48 |
115.501.0071 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Duyên |
035 |
501 |
125 |
A+ |
88 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
49 |
115.501.0145 |
Nguyễn Hoàng |
Khánh |
079 |
501 |
125 |
A |
72 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
50 |
115.501.0221 |
Trần Hoàng |
Nam |
122 |
501 |
125 |
B+ |
76 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
51 |
115.501.0430 |
Nguyễn Hạnh |
Vân |
228 |
501 |
125 |
A+ |
84 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
52 |
115.505.0001 |
Nguyễn Thị Mỹ |
An |
002 |
505 |
124 |
A |
72 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
53 |
115.501.0045 |
Thái Thu |
Đào |
020 |
501 |
124 |
A+ |
72 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
Stt |
MSSV |
Họ tên |
SBD |
Mã ngành |
ĐIỂM THÀNH PHẦN |
ĐĂNG KÝ HỌC |
Ghi chú |
||||
|
Anh văn |
Phỏng vấn |
Trắc nghiệm |
PA_1 |
PA_2 |
|||||||
|
54 |
115.501.0075 |
Nguyễn Thùy |
Giang |
039 |
501 |
124 |
A+ |
80 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
55 |
115.505.0168 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh |
Như |
147 |
505 |
124 |
B+ |
72 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
56 |
115.501.0304 |
Đỗ Ngọc Minh |
Tâm |
169 |
501 |
124 |
B+ |
88 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
57 |
115.505.0170 |
Trần Song Tố |
Như |
148 |
505 |
123 |
B+ |
80 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
58 |
115.505.0077 |
Phạm Chung |
Hiếu |
060 |
505 |
122 |
A |
86 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
59 |
115.504.0072 |
Hoàng Thị Thanh |
Huyền |
074 |
504 |
122 |
B+ |
82 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
60 |
115.505.0128 |
Nguyễn Thị Như |
Ly |
107 |
505 |
120 |
A |
72 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
61 |
115.501.0445 |
Phan Huỳnh Khánh |
Vy |
239 |
501 |
120 |
A |
82 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
62 |
115.501.0046 |
Hà Lữ Chí |
Đạt |
021 |
501 |
119 |
A |
72 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
63 |
115.501.0133 |
Vũ Thị Thu |
Hương |
071 |
501 |
119 |
A+ |
76 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
64 |
115.502.0128 |
Trần Thị Diệp |
Linh |
097 |
502 |
119 |
A- |
82 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
65 |
115.505.0005 |
Đào Thị Lan |
Anh |
006 |
505 |
118 |
A |
72 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
66 |
115.501.0038 |
Trần Quỳnh |
Đắc |
016 |
501 |
118 |
A |
86 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
67 |
115.502.0257 |
Nguyễn Hữu |
Thế |
187 |
502 |
118 |
B+ |
72 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
68 |
115.501.0411 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tú |
216 |
501 |
118 |
A+ |
76 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
69 |
115.501.0415 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
219 |
501 |
118 |
A |
86 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
70 |
115.505.0203 |
Nguyễn Việt |
Thắng |
176 |
505 |
117 |
A+ |
78 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
71 |
115.501.0336 |
Nguyễn Thị Phương |
Thảo |
183 |
501 |
117 |
A |
92 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
72 |
115.505.0269 |
Trần Thiện |
Tùng |
221 |
505 |
117 |
A+ |
82 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
73 |
115.501.0251 |
Đinh Ngọc Thảo |
Nhi |
146 |
501 |
116 |
A |
80 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
74 |
115.504.0098 |
Phạm Đức |
Long |
105 |
504 |
115 |
A- |
84 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
75 |
115.503.0183 |
Nguyễn Quang |
Thiện |
188 |
503 |
115 |
A |
80 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
76 |
115.501.0444 |
Nguyễn Lê Thảo |
Vy |
235 |
501 |
115 |
A |
80 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
77 |
115.501.0064 |
Trần Thị Thùy |
Dương |
031 |
501 |
114 |
A |
88 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
78 |
115.505.0159 |
Trần Thị Diễm |
Ngọc |
136 |
505 |
114 |
A+ |
74 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
79 |
115.501.0434 |
Nguyễn Thị Cúc |
Vi |
232 |
501 |
114 |
A+ |
88 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
80 |
115.505.0121 |
Nguyễn Hùng |
Lĩnh |
101 |
505 |
113 |
A- |
76 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
81 |
115.502.0162 |
Tấn Hải |
Nam |
121 |
502 |
113 |
A- |
78 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
82 |
115.501.0394 |
Phạm Trần Thùy |
Trang |
208 |
501 |
113 |
A |
74 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
Stt |
MSSV |
Họ tên |
SBD |
Mã ngành |
ĐIỂM THÀNH PHẦN |
ĐĂNG KÝ HỌC |
Ghi chú |
||||
|
Anh văn |
Phỏng vấn |
Trắc nghiệm |
PA_1 |
PA_2 |
|||||||
|
83 |
115.503.0002 |
Đỗ Thị Vân |
Anh |
007 |
503 |
112 |
A |
88 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
84 |
115.501.0081 |
Huỳnh Thị Thu |
Hà |
042 |
501 |
112 |
A |
84 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
85 |
115.502.0318 |
Phan Nguyễn Cẩm |
Tú |
217 |
502 |
112 |
A+ |
92 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
86 |
115.505.0017 |
Nguyễn Xuân |
Bách |
012 |
505 |
111 |
A |
82 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
87 |
115.501.0130 |
Mai Thị Kim |
Hương |
068 |
501 |
111 |
B+ |
72 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
88 |
115.501.0462 |
Lại Thị Hồng |
Ngọc |
128 |
501 |
111 |
B+ |
76 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
89 |
115.501.0272 |
Trần Trịnh |
Phước |
152 |
501 |
111 |
B+ |
82 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
90 |
115.501.0315 |
Phan Thị Hồng |
Thắm |
174 |
501 |
111 |
A |
78 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
91 |
115.501.0396 |
Tống Thị Thanh |
Trang |
209 |
501 |
111 |
A |
80 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
92 |
115.505.0151 |
Đặng Đức |
Nghĩa |
126 |
505 |
110 |
B+ |
72 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
93 |
115.505.0199 |
Bùi Kim |
Tài |
166 |
505 |
110 |
A+ |
72 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
94 |
115.505.0257 |
Trần Ngọc Quỳnh |
Trang |
210 |
505 |
110 |
B+ |
84 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
95 |
115.501.0042 |
Lư Thị Anh |
Đào |
019 |
501 |
110 |
A+ |
74 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
96 |
115.501.0118 |
Lê Minh |
Hoàng |
062 |
501 |
110 |
A |
78 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
97 |
115.505.0207 |
Nguyễn Thị Phương |
Thanh |
179 |
505 |
110 |
A |
88 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
98 |
115.505.0132 |
Nguyễn Kim |
Mai |
109 |
505 |
110 |
A |
78 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
99 |
115.501.0244 |
Đinh Thị |
Nguyệt |
141 |
501 |
110 |
A+ |
84 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
100 |
115.501.0286 |
Trần Linh |
Phương |
157 |
501 |
110 |
A |
84 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
101 |
115.501.0364 |
Nguyễn Hoàng Ngọc |
Thủy |
197 |
501 |
110 |
B+ |
78 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
102 |
115.504.0220 |
Trịnh Thị Thùy |
Trang |
211 |
504 |
107 |
B- |
72 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
103 |
115.505.0003 |
Phạm Hoàng Thụy |
An |
003 |
505 |
106 |
A- |
64 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
104 |
115.501.0067 |
Hoàng Anh |
Duy |
032 |
501 |
106 |
B+ |
78 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
105 |
115.502.0077 |
Nguyễn Xuân Mỹ |
Hiền |
057 |
502 |
106 |
A- |
88 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
106 |
115.505.0101 |
Nguyễn Vũ Minh |
Khoa |
081 |
505 |
106 |
B+ |
82 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
107 |
115.505.0239 |
Nguyễn Chánh |
Tín |
199 |
505 |
105 |
A |
86 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
108 |
115.505.0032 |
Hoàng Lê |
Dung |
023 |
505 |
104 |
A |
76 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
109 |
115.502.0042 |
Phạm Thị Phương |
Dung |
027 |
502 |
104 |
A |
74 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
110 |
115.501.0144 |
Cù Long |
Khánh |
078 |
501 |
104 |
A+ |
96 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
111 |
115.503.0113 |
Trần Thị Thùy |
Linh |
100 |
503 |
104 |
A- |
76 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
Stt |
MSSV |
Họ tên |
SBD |
Mã ngành |
ĐIỂM THÀNH PHẦN |
ĐĂNG KÝ HỌC |
Ghi chú |
||||
|
Anh văn |
Phỏng vấn |
Trắc nghiệm |
PA_1 |
PA_2 |
|||||||
|
112 |
115.505.0163 |
Lương Mỹ |
Nhàn |
143 |
505 |
104 |
A |
74 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
113 |
115.501.0393 |
Nguyễn Thị Xuân |
Trang |
207 |
501 |
104 |
A |
78 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
114 |
115.502.0004 |
Bùi Việt |
Anh |
005 |
502 |
103 |
A+ |
82 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
115 |
115.501.0235 |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
132 |
501 |
103 |
B+ |
72 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
116 |
115.501.0294 |
Nguyễn Đỗ Xuân |
Quyền |
161 |
501 |
103 |
A+ |
94 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
117 |
115.501.0298 |
Trần Hữu Xuân |
Quỳnh |
163 |
501 |
103 |
A+ |
88 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
118 |
115.501.0084 |
Nguyễn Thị Ngân |
Hà |
043 |
501 |
101 |
B+ |
84 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
119 |
115.505.0083 |
Trần Thị Thanh |
Hồng |
066 |
505 |
101 |
A |
78 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
120 |
115.505.0105 |
Hồng Bảo |
Khuyên |
083 |
505 |
101 |
A |
64 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
121 |
115.504.0095 |
Vương Thục |
Loan |
103 |
504 |
100 |
A- |
66 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
122 |
115.505.0273 |
Đỗ Từ Thanh |
Uyên |
223 |
505 |
100 |
A+ |
72 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
123 |
115.501.0175 |
Nguyễn Thị Diệu |
Linh |
094 |
501 |
99 |
A- |
82 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
124 |
115.501.0233 |
Nguyễn Mai Bích |
Ngọc |
131 |
501 |
99 |
B |
74 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
125 |
115.501.0321 |
Nguyễn Ngọc |
Thanh |
178 |
501 |
99 |
A+ |
72 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
126 |
115.501.0093 |
Tô Lê Diễm |
Hằng |
051 |
501 |
98 |
A |
78 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
127 |
115.502.0093 |
Tạ Mạnh |
Hùng |
067 |
502 |
98 |
A |
88 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
128 |
115.504.0065 |
Ngô Thị Lan |
Hương |
069 |
504 |
98 |
A |
84 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
129 |
115.502.0245 |
Nguyễn Thị Yến |
Thanh |
180 |
502 |
98 |
A+ |
74 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
130 |
115.502.0179 |
Nguyễn Minh |
Nguyễn |
140 |
502 |
97 |
B+ |
78 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
131 |
115.505.0146 |
Hoàng Hạnh |
Ngân |
125 |
505 |
96 |
A |
72 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
132 |
115.502.0018 |
Đào Nguyễn Đức |
Bình |
013 |
502 |
95 |
A |
80 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
133 |
115.504.0154 |
Trần Ngọc Phương |
Quỳnh |
164 |
504 |
95 |
A |
84 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
134 |
115.501.0378 |
Bùi Duy Hải |
Trân |
202 |
501 |
95 |
B+ |
68 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
135 |
115.503.0186 |
Huỳnh Thanh |
Thịnh |
189 |
503 |
94 |
B+ |
74 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
136 |
115.505.0233 |
Đinh Thị Hoài |
Thương |
195 |
505 |
94 |
A+ |
72 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
137 |
115.501.0435 |
Nguyễn Thảo Lâm |
Viên |
233 |
501 |
94 |
A+ |
88 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
138 |
115.505.0230 |
Phạm Giang Phượng |
Thư |
193 |
505 |
93 |
A |
78 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
139 |
115.502.0043 |
Trần Thị |
Dung |
028 |
502 |
92 |
A |
72 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
140 |
115.502.0157 |
Trần Thị Kiều |
My |
117 |
502 |
92 |
A- |
76 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
Stt |
MSSV |
Họ tên |
SBD |
Mã ngành |
ĐIỂM THÀNH PHẦN |
ĐĂNG KÝ HỌC |
Ghi chú |
||||
|
Anh văn |
Phỏng vấn |
Trắc nghiệm |
PA_1 |
PA_2 |
|||||||
|
141 |
115.502.0178 |
Phạm Linh |
Nguyên |
139 |
502 |
92 |
A |
86 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
142 |
115.504.0161 |
Lê Hoàng Minh |
Tâm |
171 |
504 |
92 |
B+ |
94 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
143 |
115.501.0379 |
Lê Thị Huyền |
Trân |
203 |
501 |
92 |
A+ |
64 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
144 |
115.504.0014 |
Nguyễn Thành |
Chung |
014 |
504 |
91 |
A |
78 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
145 |
115.505.0058 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
049 |
505 |
91 |
B |
88 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
146 |
115.504.0246 |
Nguyễn Hoàng Phi |
Yến |
244 |
504 |
91 |
B+ |
82 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
147 |
115.502.0168 |
Lê Thị Ngọc |
Ngà |
124 |
502 |
90 |
C |
86 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
148 |
115.504.0075 |
Võ Trần Ngọc |
Huyền |
076 |
504 |
89 |
B- |
76 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
149 |
115.501.0279 |
Nguyễn Thị Ngân |
Phương |
153 |
501 |
89 |
B |
74 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
150 |
115.501.0319 |
Hoàng Lê Phương |
Thanh |
177 |
501 |
89 |
A |
82 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
151 |
115.501.0185 |
Đường Gỉ |
Lộc |
104 |
501 |
88 |
A |
88 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
152 |
115.501.0070 |
Nguyễn Cao Kỳ |
Duyên |
034 |
501 |
86 |
A+ |
82 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
153 |
115.501.0241 |
Thái Thị |
Ngọc |
134 |
501 |
86 |
A- |
90 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
154 |
115.502.0329 |
Lâm Hoàng Bảo |
Vân |
226 |
502 |
86 |
A |
90 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
155 |
115.501.0168 |
Đào Thùy |
Linh |
089 |
501 |
85 |
A- |
74 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
156 |
115.504.0127 |
Đoàn Thị Phương |
Nguyên |
138 |
504 |
85 |
B- |
68 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
157 |
115.503.0256 |
Nguyễn Thị Tường |
Vy |
236 |
503 |
85 |
A+ |
78 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
158 |
115.502.0255 |
Trương Thị Thu |
Thảo |
185 |
502 |
84 |
A |
68 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
159 |
115.505.0065 |
Trần Công |
Hậu |
054 |
505 |
83 |
A+ |
74 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
160 |
115.501.0207 |
Đoàn Cao |
Minh |
113 |
501 |
83 |
A |
82 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
161 |
115.502.0227 |
Lê Vĩnh |
Sang |
165 |
502 |
83 |
A |
82 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
162 |
115.502.0067 |
Lưu Thị Thu |
Hằng |
048 |
502 |
82 |
B+ |
74 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
163 |
115.505.0160 |
Võ Thị Bảo |
Ngọc |
137 |
505 |
82 |
B- |
76 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
164 |
115.505.0256 |
Nguyễn Thị Thảo |
Trang |
206 |
505 |
82 |
A |
84 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
165 |
115.503.0239 |
Giang Anh |
Tuấn |
218 |
503 |
82 |
A |
64 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
166 |
115.501.0416 |
Nguyễn Minh |
Tuấn |
220 |
501 |
82 |
A |
80 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
167 |
115.503.0021 |
Nguyễn Thành |
Đạt |
022 |
503 |
81 |
A |
94 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
168 |
115.501.0056 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Dung |
025 |
501 |
81 |
A |
76 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
169 |
115.501.0164 |
Võ Thị Kim |
Liên |
088 |
501 |
81 |
A |
84 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
Stt |
MSSV |
Họ tên |
SBD |
Mã ngành |
ĐIỂM THÀNH PHẦN |
ĐĂNG KÝ HỌC |
Ghi chú |
||||
|
Anh văn |
Phỏng vấn |
Trắc nghiệm |
PA_1 |
PA_2 |
|||||||
|
170 |
115.504.0149 |
Phạm Quỳnh |
Phương |
156 |
504 |
81 |
B+ |
48 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
171 |
115.505.0254 |
Nguyễn Đỗ Phương |
Trang |
204 |
505 |
81 |
A |
80 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
172 |
115.503.0038 |
Lê Bửu Thùy |
Duyên |
033 |
503 |
80 |
A |
74 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
173 |
115.501.0095 |
Lê Thị Hồng |
Hạnh |
053 |
501 |
80 |
A+ |
84 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
174 |
115.501.0406 |
Lê Thị Thanh |
Trình |
213 |
501 |
80 |
A+ |
88 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
175 |
115.503.0246 |
Trần Thị Tố |
Uyên |
225 |
503 |
80 |
B+ |
74 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
176 |
115.502.0048 |
Quách Đại |
Dương |
030 |
502 |
79 |
A |
82 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
177 |
115.505.0073 |
Phạm Phú |
Hiệp |
059 |
505 |
79 |
A |
76 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
178 |
115.504.0074 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Huyền |
075 |
504 |
77 |
B- |
80 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
179 |
115.502.0119 |
Lê Thị Ngọc |
Linh |
091 |
502 |
77 |
A+ |
82 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
180 |
115.505.0296 |
Lê Thị Mỹ |
Xuân |
242 |
505 |
77 |
A |
78 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
181 |
115.501.0305 |
Đoàn Thị Thanh |
Tâm |
170 |
501 |
76 |
A |
82 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
182 |
115.505.0293 |
Nguyễn Yến |
Vy |
238 |
505 |
76 |
A |
78 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
183 |
115.503.0108 |
Lê Thị Thùy |
Linh |
092 |
503 |
75 |
A+ |
68 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
184 |
115.502.0133 |
Nguyễn Thành |
Lĩnh |
102 |
502 |
75 |
A |
96 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
185 |
115.505.0026 |
Nguyễn Tâm |
Danh |
018 |
505 |
74 |
A |
80 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
186 |
115.505.0157 |
Nguyễn Bảo |
Ngọc |
130 |
505 |
74 |
A |
94 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
187 |
115.501.0269 |
Nguyễn Hồng |
Phúc |
150 |
501 |
74 |
A+ |
90 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
188 |
115.503.0133 |
Nguyễn Thị Hằng |
Nga |
123 |
503 |
73 |
B- |
90 |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
189 |
115.505.0158 |
Tạ Mỹ |
Ngọc |
133 |
505 |
73 |
B- |
84 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
190 |
115.505.0219 |
Võ Đăng Phương |
Thảo |
186 |
505 |
73 |
A |
68 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
191 |
115.502.0313 |
Trần Thị Thanh |
Trúc |
214 |
502 |
73 |
B+ |
82 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
192 |
115.502.0111 |
Nguyễn Thị Hương |
Lan |
086 |
502 |
72 |
A- |
74 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
193 |
115.501.0280 |
Nguyễn Thị Thu |
Phương |
154 |
501 |
71 |
A+ |
92 |
X |
|
Nhóm số 4 |
|
194 |
115.501.0362 |
Đinh Thị Hải |
Thùy |
196 |
501 |
71 |
A+ |
72 |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
195 |
115.501.0131 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hương |
070 |
501 |
70 |
A |
92 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
196 |
115.501.0146 |
Phan Quang |
Khánh |
080 |
501 |
70 |
A |
82 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
197 |
115.501.0344 |
Đinh Thị Kim |
Thoa |
192 |
501 |
70 |
Không thi |
Không thi |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
198 |
115.501.0443 |
Lê Nguyễn Hoàng |
Vy |
234 |
501 |
70 |
A |
78 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
Stt |
MSSV |
Họ tên |
SBD |
Mã ngành |
ĐIỂM THÀNH PHẦN |
ĐĂNG KÝ HỌC |
Ghi chú |
||||
|
Anh văn |
Phỏng vấn |
Trắc nghiệm |
PA_1 |
PA_2 |
|||||||
|
199 |
115.505.0015 |
Phạm Thị Ngọc |
Ánh |
011 |
505 |
69 |
A |
76 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
200 |
115.503.0040 |
Trương Thị Mỹ |
Duyên |
036 |
503 |
69 |
A |
88 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
201 |
115.502.0341 |
Nguyễn Trần Uyên |
Vy |
237 |
502 |
69 |
A+ |
70 |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
202 |
115.502.0149 |
Đinh Thế |
Mạnh |
111 |
502 |
68 |
A |
82 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
203 |
115.503.0259 |
Võ Lê Đăng |
Vỹ |
240 |
503 |
68 |
A+ |
88 |
X |
X |
Nhóm số 6 |
|
204 |
115.504.0004 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Anh |
009 |
504 |
67 |
A |
70 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
205 |
115.501.0169 |
Đinh Khánh |
Linh |
090 |
501 |
67 |
A- |
82 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
206 |
115.502.0051 |
Huỳnh Thị Cẩm |
Giang |
037 |
502 |
66 |
A |
70 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
207 |
115.502.0055 |
Trần Mỹ |
Giang |
040 |
502 |
66 |
A |
82 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
208 |
115.505.0095 |
Trần Mộng |
Kha |
077 |
505 |
66 |
A |
70 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
209 |
115.501.0330 |
Lê Thu |
Thảo |
182 |
501 |
66 |
A+ |
82 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
210 |
115.502.0012 |
Trần Thị Vân |
Anh |
010 |
502 |
65 |
A |
86 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
211 |
115.501.0179 |
Trần Thị Mỹ Hòa |
Linh |
099 |
501 |
65 |
A- |
76 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
212 |
115.502.0040 |
Lưu Thùy |
Dung |
024 |
502 |
64 |
A |
74 |
X |
X |
Nhóm số 1 |
|
213 |
115.504.0159 |
Vũ Tấn |
Tài |
168 |
504 |
64 |
Không thi |
Không thi |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
214 |
115.501.0302 |
Lương Hùynh Phúc |
Tài |
167 |
501 |
63 |
Không thi |
Không thi |
X |
|
Nhóm số 5 |
|
215 |
115.505.0136 |
Nguyễn Ngô Hùng |
Mạnh |
112 |
505 |
62 |
A |
98 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
216 |
115.502.0239 |
Phạm Ngọc |
Thạch |
173 |
502 |
62 |
B+ |
94 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
217 |
115.504.0167 |
Trần Hoài |
Tân |
172 |
504 |
61 |
B+ |
92 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
218 |
115.502.0306 |
Võ Thị Thùy |
Trang |
212 |
502 |
61 |
Không thi |
Không thi |
X |
|
Nhóm số 6 |
|
219 |
115.501.0104 |
Lê Thị Thu |
Hiền |
055 |
501 |
60 |
B |
74 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
220 |
115.503.0046 |
Đặng Lê |
Hằng |
047 |
503 |
59 |
B+ |
72 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
221 |
115.503.0173 |
Nguyễn Huy |
Thành |
181 |
503 |
59 |
A |
80 |
X |
X |
Nhóm số 5 |
|
222 |
115.502.0145 |
Nguyễn Văn Thiên |
Lý |
108 |
502 |
51 |
A- |
86 |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
223 |
115.501.0087 |
Trần Thanh |
Hà |
044 |
501 |
50 |
A |
94 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
224 |
115.503.0154 |
Hoàng Văn |
Quân |
159 |
503 |
50 |
Không thi |
Không thi |
X |
X |
Nhóm số 4 |
|
225 |
115.501.0160 |
Nguyễn Thị Nhật |
Lệ |
087 |
501 |
49 |
A- |
84 |
X |
|
Nhóm số 3 |
|
226 |
115.501.0134 |
Võ Dương |
Huy |
073 |
501 |
44 |
B |
74 |
X |
X |
Nhóm số 2 |
|
227 |
115.502.0027 |
Đỗ Cao |
Cường |
015 |
502 |
40 |
A- |
90 |
X |
|
Nhóm số 1 |
|
Stt |
MSSV |
Họ tên |
SBD |
Mã ngành |
ĐIỂM THÀNH PHẦN |
ĐĂNG KÝ HỌC |
Ghi chú |
||||
|
Anh văn |
Phỏng vấn |
Trắc nghiệm |
PA_1 |
PA_2 |
|||||||
|
228 |
115.505.0054 |
Phạm Hoàng |
Hải |
046 |
505 |
Không thi |
A |
84 |
X |
|
Nhóm số 2 |
|
229 |
115.501.0192 |
Vũ Quang |
Long |
106 |
501 |
125 |
Không thi |
Không thi |
X |
X |
Nhóm số 3 |
|
Ghi chú: - 21 SV vắng Phỏng vấn; - 15 SV không tham dự kiểm tra Anh văn (06 SV được miễn); - 21 SV vắng kiểm tra trắc nghiệm |
TL. HIỆU TRƯỞNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO |
|
|
|
Ngày cập nhật (Thứ ba, 27 9 2011 16:30)
| Chế độ hiển thị tốt nhất: 1280 x 800 với MoZilla Firefox |
@Bản quyền của Trường Đại Học Luật TP. Hồ Chí Minh
Trụ sở: 02 Nguyễn Tất Thành - Phường 12 - Quận 4 - TP. Hồ Chí Minh
Cơ sở 2: 123 Quốc lộ 13 - Phường Hiệp Bình Chánh - Quận Thủ Đức - TP. Hồ Chí Minh
quantrimang@hcmulaw.edu.vn
